A Số trận Thắng Hòa Bại Hiệu số Điểm
1
Anh
6 5 0 1 20 15
2
CH Séc
6 4 0 2 2 12
3
Kosovo
6 3 2 1 2 11
4
Montenegro
7 0 3 4 -12 3
5
Bulgaria
7 0 3 4 -12 3
B Số trận Thắng Hòa Bại Hiệu số Điểm
1
Ukraine
7 6 1 0 13 19
2
Bồ Đào Nha
6 3 2 1 8 11
3
Serbia
6 3 1 2 -1 10
4
Luxembourg
6 1 1 4 -6 4
5
Lithuania
7 0 1 6 -14 1
C Số trận Thắng Hòa Bại Hiệu số Điểm
1
Đức
6 5 0 1 14 15
2
Hà Lan
6 5 0 1 12 15
3
Bắc Ailen
6 4 0 2 1 12
4
Belarus
7 1 1 5 -8 4
5
Estonia
7 0 1 6 -19 1
D Số trận Thắng Hòa Bại Hiệu số Điểm
1
Đan Mạch
6 3 3 0 11 12
2
Ailen
7 3 3 1 2 12
3
Thụy Sĩ
6 3 2 1 7 11
4
Gruzia
7 2 2 3 -3 8
5
Gibraltar
6 0 0 6 -17 0
E Số trận Thắng Hòa Bại Hiệu số Điểm
1
Croatia
7 4 2 1 8 14
2
Hungary
7 4 0 3 -1 12
3
Slovakia
6 3 1 2 2 10
4
Wales
6 2 2 2 0 8
5
Azerbaijan
6 0 1 5 -9 1
F Số trận Thắng Hòa Bại Hiệu số Điểm
1
Tây Ban Nha
8 6 2 0 14 20
2
Thụy Điển
8 4 3 1 9 15
3
Romania
8 4 2 2 9 14
4
Na Uy
8 2 5 1 3 11
5
Malta
8 1 0 7 -16 3
6
Quần đảo Faroe
8 1 0 7 -19 3
G Số trận Thắng Hòa Bại Hiệu số Điểm
1
Ba Lan
8 6 1 1 11 19
2
Áo
8 5 1 2 10 16
3
Slovenia
8 3 2 3 5 11
4
Israel
8 3 2 3 0 11
5
North Macedonia
8 3 2 3 -1 11
6
Latvia
8 0 0 8 -25 0
H Số trận Thắng Hòa Bại Hiệu số Điểm
1
Pháp
8 6 1 1 16 19
2
Thổ Nhĩ Kỳ
8 6 1 1 13 19
3
Ai-xơ-len
8 5 0 3 2 15
4
Albania
8 4 0 4 4 12
5
Andorra
8 1 0 7 -15 3
6
Moldova
8 1 0 7 -20 3
I Số trận Thắng Hòa Bại Hiệu số Điểm
1
Bỉ
8 8 0 0 29 24
2
Nga
8 7 0 1 23 21
3
Đảo Síp
8 3 1 4 1 10
4
Scotland
8 3 0 5 -6 9
5
Kazakhstan
8 2 1 5 -4 7
6
San Marino
8 0 0 8 -43 0
J Số trận Thắng Hòa Bại Hiệu số Điểm
1
Italy
8 8 0 0 22 24
2
Phần Lan
8 5 0 3 4 15
3
Bosnia and Herzegovina
8 3 1 4 3 10
4
Armenia
8 3 1 4 -2 10
5
Hy Lạp
8 2 2 4 -4 8
6
Liechtenstein
8 0 2 6 -23 2